XLIX. Lauder Sakkfesztivál AB csoport, Budapest, 2026. 11. 01.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 14:04:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation

Giải/ Nội dungXLIX. Lauder Sakkfesztivá, XLIX. Lauder Sakkfesztivál C csoport, XLIX. Lauder Sakkfesztivál D csoport, XLIX. Lauder Sakkfesztivál E csoport, XLIX. Lauder Sakkfesztivál K csoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiCLB/Tỉnh
1
Turai Dávid Ábel17028302HUN1706MTK
2
Rados Bercel17033829HUN1666Grund64 SSzE
3
Tóth Áron17036402HUN1633Váci SC SE
4
Hanti Sámuel17037794HUN1571
5
Minga-Nagy Benjamin17042836HUN1554EUTender-Sinus-Sárkány DSE
6
Ilku Bodza17037344HUN1515wNyíregyházi Egyetemi SE
7
Zambó Lóránt17037883HUN1488EUTender-Sinus-Sárkány DSE
8
Ott Patrik17038553HUN1474Kőbánya SC
9
A Bui Duy Dung BalázsHUN0Újpesti KSE
10
A Horváth JónásHUN0
11
A Ilku Bertold17037336HUN0Nyíregyházi Egyetemi SE
12
A Mátyás-Martinovics Emese17043212HUN0wVárosgazda UA
13
A Mikulás PatrikHUN0TF Gyakorló
14
A Nyakas Marcell Máté17045886HUN0Barcza GSC
15
A Tóth Lenke17037409HUN0wMaróczy SE Szeged
16
Banai Bendegúz17039355HUN0MTK
17
Dickmann DánielHUN0Lauder
18
Farkas Hanga FelíciaHUN0wGrund64 SSzE
19
Fuzik-Fang GavinHUN0
20
Gergely LeventeHUN0TF Gyakorló
21
Hajdu-Csipke KiraHUN0wÚjpesti KSE
22
Hanti JúliaHUN0Barcza GSC
23
Keszthelyi Viktor17042950HUN0EUTender-Sinus-Sárkány DSE
24
Komendánt Milán17043433HUN0Grund64 SSzE
25
Kulla Henrik17037816HUN0Barcza GSC
26
Langmár DávidHUN0Lauder
27
László Ákos17045584HUN0Újpesti KSE
28
Lim Valentin EmánuelHUN0Barcza GSC
29
Litresits DávidHUN0HÜSI SC
30
Marinov Anna LizaHUN0wGrund64 SSzE
31
Mokánszki DominikHUN0
32
Nagy Mirkó Benjamin17037476HUN0Barcza GSC